Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = NPR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Rupee Nepal 0.1031255 NPR
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.10255284 Hiện tại ₨0.1031255 Cao nhất ₨0.1031255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1031255 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000517 NPR
+0.50%
7 ngày qua
+0.000349 NPR
+0.34%
30 ngày qua
-0.001539 NPR
-1.47%
1 năm qua
+0.005406 NPR
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09747951
Hôm nay
0.1031255
Cao nhất
0.10587179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12136614 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12136614 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11379349 – 0.13115563 NPR
Năm biến động +5.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11427938 NPR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.10570127 – 0.12406148 NPR
Năm biến động -13.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10162917 NPR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.09735391 – 0.10658266 NPR
RWF giảm giá -5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09721881 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09392215 – 0.10042423 NPR
Năm ổn định -0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10327736 NPR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.09872723 – 0.10587179 NPR
RWF tăng giá +4.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.