Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = RWF
Cập nhật
1
NPR
=
9.69692315
RWF
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = FRw9.69692315 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₨0.1031255 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw9.69692315
Hiện tại
FRw9.69692315
Cao nhất
FRw9.75107076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.69692315 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.048846 RWF
-0.50%
7 ngày qua
-0.032953 RWF
-0.34%
30 ngày qua
+0.142635 RWF
+1.49%
1 năm qua
-0.536431 RWF
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
9.44538706 Hôm nay
9.69692315 Cao nhất
10.25856636
9.44538706 Hôm nay
9.69692315 Cao nhất
10.25856636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.28843378 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.24433532 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.62452967
–
8.7878493
RWF
Năm biến động
-5.06%
2023
Tỷ giá trung bình
8.76917945 RWF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
8.06051985
–
9.46062404
RWF
Năm biến động
+16.27%
2024
Tỷ giá trung bình
9.84410992 RWF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
9.38238933
–
10.27180107
RWF
NPR tăng giá
+6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
10.28843378 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.95775648
–
10.64711591
RWF
Năm ổn định
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.68410758 RWF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.44538706
–
10.12891768
RWF
NPR giảm giá
-4.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.