Tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = PGK

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Kina Papua New Guinea 0.0030322 PGK
-1.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.0030322 Hiện tại K0.0030322 Cao nhất K0.00308283
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030322 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000051 PGK
-1.64%
7 ngày qua
+0.000001 PGK
+0.04%
30 ngày qua
-0.000008 PGK
-0.26%
1 năm qua
+0.000128 PGK
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00289827
Hôm nay
0.0030322
Cao nhất
0.00309163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00340446 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00340446 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00270348 – 0.00378023 PGK
Năm biến động -5.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00311401 PGK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00294376 – 0.0032974 PGK
Năm biến động -8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0029544 PGK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00287453 – 0.00300347 PGK
Năm ổn định -1.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00289041 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00281227 – 0.00297509 PGK
Năm ổn định -0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00303571 PGK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0029002 – 0.00309163 PGK
RWF tăng giá +3.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.