Tỷ giá Franc Rwanda sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = PYG

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Guarani Paraguay 4.03883514 PYG
+1.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs4.00228236 Hiện tại Gs4.03883514 Cao nhất Gs4.03883514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.03883514 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.070123 PYG
+1.77%
7 ngày qua
+0.139919 PYG
+3.59%
30 ngày qua
+0.088487 PYG
+2.24%
1 năm qua
-0.843563 PYG
-17.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.85802259
Hôm nay
4.03883514
Cao nhất
4.88239801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.31%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-3.97%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-4.24%
Tháng 4
-3.59%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.73944565 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.73944565 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.58624465 – 7.48657547 PYG
Năm biến động +1.08%
2023
Tỷ giá trung bình 6.30558282 PYG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5.78481067 – 6.91551469 PYG
Năm biến động -15.54%
2024
Tỷ giá trung bình 5.73640954 PYG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.58243646 – 5.91781563 PYG
Năm ổn định -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 5.28287031 PYG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.50575099 – 5.70026514 PYG
Năm biến động -20.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.00638274 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.85802259 – 4.69078457 PYG
Năm biến động -10.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.