Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Rwanda cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = RWF

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Franc Rwanda 0.24985743 RWF
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw0.24985743 Hiện tại FRw0.24985743 Cao nhất FRw0.25197089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24985743 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002118 RWF
-0.84%
7 ngày qua
-0.006625 RWF
-2.58%
30 ngày qua
-0.003285 RWF
-1.30%
1 năm qua
+0.045298 RWF
+22.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20455933
Hôm nay
0.24985743
Cao nhất
0.25920014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.73%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
+4.13%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+4.43%
Tháng 4
+3.72%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.25008586 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14840413 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13357242 – 0.15183159 RWF
Năm biến động -1.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15893473 RWF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.1446024 – 0.1728665 RWF
Năm biến động +18.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17434048 RWF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.16898127 – 0.17913325 RWF
Năm ổn định +2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19022585 RWF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.17543044 – 0.22193859 RWF
Năm biến động +25.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25008586 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21318395 – 0.25920014 RWF
Năm biến động +12.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.