Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = RSD
Cập nhật
1
RWF
=
0.07100457
RSD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = Дин.0.07100457 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = FRw14.08359969 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.07097867
Hiện tại
Дин.0.07100457
Cao nhất
Дин.0.07112986
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07100457 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000078 RSD
+0.11%
7 ngày qua
-0.000045 RSD
-0.06%
30 ngày qua
+0.000399 RSD
+0.57%
1 năm qua
+0.000694 RSD
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.0669998 Hôm nay
0.07100457 Cao nhất
0.07161246
0.0669998 Hôm nay
0.07100457 Cao nhất
0.07161246
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10783895 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10783895 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09890626
–
0.11642957
RSD
Năm biến động
+0.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0938275 RSD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.08375223
–
0.10423273
RSD
Năm biến động
-17.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08218378 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.07749849
–
0.08577269
RSD
RWF giảm giá
-2.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07251605 RSD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06833218
–
0.08270951
RSD
Năm biến động
-16.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07046724 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0669998
–
0.07161246
RSD
RWF tăng giá
+3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.