Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = RWF
Cập nhật
1
RSD
=
14.08359969
RWF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = FRw14.08359969 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Дин.0.07100457 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw14.05879341
Hiện tại
FRw14.08359969
Cao nhất
FRw14.08873948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.08359969 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.015521 RWF
-0.11%
7 ngày qua
+0.008902 RWF
+0.06%
30 ngày qua
-0.079658 RWF
-0.56%
1 năm qua
-0.1391 RWF
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
13.96405006 Hôm nay
14.08359969 Cao nhất
14.92541786
13.96405006 Hôm nay
14.08359969 Cao nhất
14.92541786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.19341921 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.28935384 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.58888316
–
10.11058299
RWF
Năm biến động
-0.42%
2023
Tỷ giá trung bình
10.68888549 RWF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
9.59391504
–
11.93998027
RWF
Năm biến động
+21.18%
2024
Tỷ giá trung bình
12.17726939 RWF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11.65872261
–
12.90347674
RWF
RSD tăng giá
+2.36%
2025
Tỷ giá trung bình
13.83429491 RWF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
12.09050763
–
14.63439336
RWF
Năm biến động
+19.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.19341921 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.96405006
–
14.92541786
RWF
RSD giảm giá
-3.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.