Tỷ giá Franc Rwanda sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = RUB
Cập nhật
1
RWF
=
0.05495574
RUB
+0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₽0.05495574 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = FRw18.1964601 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.05437589
Hiện tại
₽0.05495574
Cao nhất
₽0.05499045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05495574 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000491 RUB
+0.90%
7 ngày qua
+0.000268 RUB
+0.49%
30 ngày qua
-0.001638 RUB
-2.90%
1 năm qua
-0.000849 RUB
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.04830994 Hôm nay
0.05495574 Cao nhất
0.05921873
0.04830994 Hôm nay
0.05495574 Cao nhất
0.05921873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-6.77%
Tháng 4
-5.30%
Tháng 5
+9.71%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
+8.11%
Tháng 8
-4.15%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07365721 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06757572 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.05138673
–
0.14275702
RUB
Năm biến động
-6.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07365721 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06164906
–
0.08475793
RUB
Năm biến động
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07042427 RUB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.06365711
–
0.08259249
RUB
Năm biến động
+16.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05850499 RUB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.05138439
–
0.08252912
RUB
Năm biến động
-34.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05549938 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04830994
–
0.05921873
RUB
Năm biến động
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.