Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = RWF
Cập nhật
1
RUB
=
18.19586751
RWF
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = FRw18.19586751 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₽0.05495753 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw18.18497685
Hiện tại
FRw18.19586751
Cao nhất
FRw18.39050344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.19586751 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.164738 RWF
-0.90%
7 ngày qua
-0.103949 RWF
-0.57%
30 ngày qua
+0.526199 RWF
+2.98%
1 năm qua
+0.276278 RWF
+1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
16.88655004 Hôm nay
18.19586751 Cao nhất
20.69967376
16.88655004 Hôm nay
18.19586751 Cao nhất
20.69967376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+7.26%
Tháng 4
+5.60%
Tháng 5
-8.85%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-7.50%
Tháng 8
+4.33%
Tháng 9
+3.63%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.04394055 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.38665754 RWF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.00490924
–
19.46027815
RWF
Năm biến động
+6.91%
2023
Tỷ giá trung bình
13.64046141 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.79830642
–
16.22084753
RWF
Năm biến động
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
14.22449437 RWF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
12.10763819
–
15.70916451
RWF
Năm biến động
-14.41%
2025
Tỷ giá trung bình
17.23775056 RWF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
12.11693557
–
19.4611629
RWF
Năm biến động
+52.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.04394055 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.88655004
–
20.69967376
RWF
Năm biến động
-1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.