Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SBD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00545059
SBD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.00545059 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = FRw183.46627787 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0054432
Hiện tại
$0.00545059
Cao nhất
$0.00545059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00545059 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000015 SBD
-0.27%
7 ngày qua
-0.00001 SBD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000007 SBD
-0.13%
1 năm qua
-0.00022 SBD
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00540755 Hôm nay
0.00545059 Cao nhất
0.00568207
0.00540755 Hôm nay
0.00545059 Cao nhất
0.00568207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00785863 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00785863 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00755452
–
0.00865615
SBD
Năm biến động
-2.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00722026 SBD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00667525
–
0.00775984
SBD
Năm biến động
-13.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00639802 SBD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00601329
–
0.00680981
SBD
Năm biến động
-8.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00579923 SBD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0055805
–
0.00611794
SBD
RWF giảm giá
-8.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00547055 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00540755
–
0.00561309
SBD
Năm ổn định
-2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.