Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = RWF
Cập nhật
1
SBD
=
183.46627787
RWF
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = FRw183.46627787 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.00545059 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw183.46627787
Hiện tại
FRw183.46627787
Cao nhất
FRw183.71530315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
183.46627787 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.500628 RWF
+0.27%
7 ngày qua
+0.346056 RWF
+0.19%
30 ngày qua
+0.229933 RWF
+0.13%
1 năm qua
+7.118704 RWF
+4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
175.99220055 Hôm nay
183.46627787 Cao nhất
184.92666757
175.99220055 Hôm nay
183.46627787 Cao nhất
184.92666757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 182.80189769 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
127.27200879 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.52485775
–
132.37105506
RWF
Năm biến động
+3.07%
2023
Tỷ giá trung bình
138.75156929 RWF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
128.8687061
–
149.80705445
RWF
Năm biến động
+15.29%
2024
Tỷ giá trung bình
156.46666706 RWF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
146.84693777
–
166.29818168
RWF
Năm biến động
+9.63%
2025
Tỷ giá trung bình
172.53302702 RWF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
163.45373753
–
179.19541072
RWF
SBD tăng giá
+9.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
182.80189769 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.15508622
–
184.92666757
RWF
Năm ổn định
+2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.