Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Sudan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SDG
Cập nhật
1
RWF
=
0.40890209
SDG
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ج.س.0.40890209 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = FRw2.44557324 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.0.40661261
Hiện tại
ج.س.0.40890209
Cao nhất
ج.س.0.40890209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40890209 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002046 SDG
+0.50%
7 ngày qua
+0.003238 SDG
+0.80%
30 ngày qua
+0.002467 SDG
+0.61%
1 năm qua
-0.004512 SDG
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.40405914 Hôm nay
0.40890209 Cao nhất
0.41561225
0.40405914 Hôm nay
0.40890209 Cao nhất
0.41561225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.5158957 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48120991 SDG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.42107344
–
0.56595524
SDG
Năm biến động
+24.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5158957 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44183739
–
0.54991149
SDG
Năm biến động
-10.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45416799 SDG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.43143925
–
0.47700833
SDG
RWF giảm giá
-8.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41930654 SDG
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.41227145
–
0.43675608
SDG
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40805695 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40405914
–
0.41561225
SDG
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.