Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = RWF
Cập nhật
1
SDG
=
2.44557324
RWF
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = FRw2.44557324 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ج.س.0.40890209 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw2.44557324
Hiện tại
FRw2.44557324
Cao nhất
FRw2.45934332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44557324 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.012298 RWF
-0.50%
7 ngày qua
-0.019523 RWF
-0.79%
30 ngày qua
-0.014842 RWF
-0.60%
1 năm qua
+0.02669 RWF
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
2.40608884 Hôm nay
2.44557324 Cao nhất
2.47488525
2.40608884 Hôm nay
2.44557324 Cao nhất
2.47488525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.45068621 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.10197319 RWF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.76692419
–
2.37488262
RWF
Năm biến động
-19.37%
2023
Tỷ giá trung bình
1.94207675 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81847445
–
2.2632761
RWF
Năm biến động
+11.58%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20332747 RWF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.09639943
–
2.31782341
RWF
SDG tăng giá
+8.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.38534392 RWF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.2896075
–
2.42558635
RWF
SDG tăng giá
+5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45068621 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.40608884
–
2.47488525
RWF
Năm ổn định
+0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.