Tỷ giá Franc Rwanda sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SEK

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Krona Thụy Điển 0.00663533 SEK
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00658818 Hiện tại kr0.00663533 Cao nhất kr0.00663558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00663533 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000016 SEK
+0.25%
7 ngày qua
-0.000067 SEK
-1.00%
30 ngày qua
-0.000179 SEK
-2.63%
1 năm qua
+0.000041 SEK
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00602917
Hôm nay
0.00663533
Cao nhất
0.0068331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.54%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
+4.32%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+4.60%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+3.87%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00976767 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00976767 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00859972 – 0.01085883 SEK
Năm biến động +9.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00918118 SEK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0079004 – 0.00998696 SEK
Năm biến động -17.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00802886 SEK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00748351 – 0.00852324 SEK
Năm biến động +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00685167 SEK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00628365 – 0.00809099 SEK
Năm biến động -21.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00665792 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00602917 – 0.0068331 SEK
Năm biến động +5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.