Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Rwanda cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = RWF
Cập nhật
1
SEK
=
150.7084838
RWF
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = FRw150.7084838 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = kr0.00663533 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw150.70266204
Hiện tại
FRw150.7084838
Cao nhất
FRw151.78710136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
150.7084838 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.370449 RWF
-0.25%
7 ngày qua
+1.50567 RWF
+1.01%
30 ngày qua
+3.966785 RWF
+2.70%
1 năm qua
-0.930602 RWF
-0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
146.34654142 Hôm nay
150.7084838 Cao nhất
165.86024729
146.34654142 Hôm nay
150.7084838 Cao nhất
165.86024729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.60%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
-4.14%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-4.39%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 150.28872829 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
102.67094713 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.0909788
–
116.28279259
RWF
Năm biến động
-8.51%
2023
Tỷ giá trung bình
109.18508113 RWF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
100.13060025
–
126.57581524
RWF
Năm biến động
+21.30%
2024
Tỷ giá trung bình
124.65664756 RWF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
117.32624625
–
133.62705747
RWF
Năm biến động
-0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
146.61533973 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
123.59428903
–
159.14309355
RWF
Năm biến động
+26.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.28872829 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.34654142
–
165.86024729
RWF
Năm biến động
-4.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.