Tỷ giá Franc Rwanda sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Shilling Somali cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SOS
Cập nhật
1
RWF
=
0.38841917
SOS
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = S0.38841917 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = FRw2.5745382 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S0.38641125
Hiện tại
S0.38841917
Cao nhất
S0.38841917
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38841917 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002014 SOS
+0.52%
7 ngày qua
+0.002089 SOS
+0.54%
30 ngày qua
+0.001471 SOS
+0.38%
1 năm qua
-0.004883 SOS
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.38465598 Hôm nay
0.38841917 Cao nhất
0.40989761
0.38465598 Hôm nay
0.38841917 Cao nhất
0.40989761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55870622 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55870622 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5233919
–
1.6247863
SOS
Năm biến động
-7.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49272778 SOS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.45227723
–
0.53236857
SOS
Năm biến động
-14.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43387633 SOS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.40969573
–
0.45392695
SOS
RWF giảm giá
-8.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39873332 SOS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.39034382
–
0.4150425
SOS
RWF giảm giá
-5.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38772455 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38465598
–
0.40989761
SOS
Năm ổn định
-0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.