Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Franc Rwanda cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = RWF

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Franc Rwanda 2.57756616 RWF
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw2.5745382 Hiện tại FRw2.57756616 Cao nhất FRw2.57756616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.57756616 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.01035 RWF
-0.40%
7 ngày qua
-0.01306 RWF
-0.50%
30 ngày qua
-0.006716 RWF
-0.26%
1 năm qua
+0.036216 RWF
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.43963364
Hôm nay
2.57756616
Cao nhất
2.59972562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.5791748 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.79731308 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61546555 – 1.91061422 RWF
Năm biến động +8.10%
2023
Tỷ giá trung bình 2.03447877 RWF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.87839788 – 2.21103327 RWF
Năm biến động +16.72%
2024
Tỷ giá trung bình 2.30651971 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.20299765 – 2.44083578 RWF
SOS tăng giá +9.37%
2025
Tỷ giá trung bình 2.50845927 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.40939181 – 2.56184407 RWF
SOS tăng giá +6.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5791748 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43963364 – 2.59972562 RWF
Năm ổn định +0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.