Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Suriname cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SRD
Cập nhật
1
RWF
=
0.02541887
SRD
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.02541887 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = FRw39.34085858 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02541143
Hiện tại
$0.02541887
Cao nhất
$0.02544592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02541887 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000097 SRD
-0.38%
7 ngày qua
-0.000072 SRD
-0.28%
30 ngày qua
-0.000074 SRD
-0.29%
1 năm qua
-0.001313 SRD
-4.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02511963 Hôm nay
0.02541887 Cao nhất
0.02673233
0.02511963 Hôm nay
0.02541887 Cao nhất
0.02673233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03161261 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0233469 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01951257
–
0.03012242
SRD
Năm biến động
+45.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03161261 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02912633
–
0.03383518
SRD
Năm biến động
-1.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02517859 SRD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.02145549
–
0.0291934
SRD
Năm biến động
-12.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02598916 SRD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02434413
–
0.02747564
SRD
Năm biến động
+2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0255644 SRD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02511963
–
0.02634007
SRD
Năm ổn định
-2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.