Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = RWF
Cập nhật
1
SRD
=
39.34085858
RWF
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = FRw39.34085858 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.02541887 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw39.2990283
Hiện tại
FRw39.34085858
Cao nhất
FRw39.35237026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.34085858 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011512 RWF
-0.03%
7 ngày qua
+0.113138 RWF
+0.29%
30 ngày qua
+0.113995 RWF
+0.29%
1 năm qua
+1.633777 RWF
+4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
37.56245308 Hôm nay
39.34085858 Cao nhất
39.80950903
37.56245308 Hôm nay
39.34085858 Cao nhất
39.80950903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.68086311 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.68086311 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.19786136
–
51.24902715
RWF
Năm biến động
-31.04%
2023
Tỷ giá trung bình
31.68593803 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.55503409
–
34.33319334
RWF
Năm biến động
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
40.05596713 RWF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
34.25432099
–
46.60812742
RWF
Năm biến động
+13.64%
2025
Tỷ giá trung bình
38.50039751 RWF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
36.3958824
–
41.077658
RWF
Năm biến động
-2.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.1196555 RWF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
37.96496524
–
39.80950903
RWF
SRD tăng giá
+2.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.