Tỷ giá Franc Rwanda sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Colón El Salvador cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SVC
Cập nhật
1
RWF
=
0.00594009
SVC
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.00594009 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = FRw168.34761309 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00593995
Hiện tại
$0.00594009
Cao nhất
$0.00594622
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00594009 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000006 SVC
-0.10%
7 ngày qua
+0.000008 SVC
+0.14%
30 ngày qua
+0.000016 SVC
+0.27%
1 năm qua
-0.000084 SVC
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00589048 Hôm nay
0.00594009 Cao nhất
0.00603184
0.00589048 Hôm nay
0.00594009 Cao nhất
0.00603184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00845088 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00845088 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0080567
–
0.00939434
SVC
Năm biến động
-5.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00756952 SVC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00694432
–
0.00818818
SVC
Năm biến động
-14.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00664395 SVC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0062725
–
0.00695017
SVC
RWF giảm giá
-8.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00610466 SVC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00600021
–
0.00635399
SVC
RWF giảm giá
-5.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00593646 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00589048
–
0.00602689
SVC
Năm ổn định
-1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.