Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Rwanda cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = RWF

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Franc Rwanda 168.34761309 RWF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw168.17397485 Hiện tại FRw168.34761309 Cao nhất FRw168.35160111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
168.34761309 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.173638 RWF
+0.10%
7 ngày qua
-0.229653 RWF
-0.14%
30 ngày qua
-0.465534 RWF
-0.28%
1 năm qua
+2.285598 RWF
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
165.78675527
Hôm nay
168.34761309
Cao nhất
169.76549785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 168.45310318 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 118.36839047 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
106.44710948 – 124.12033976 RWF
Năm biến động +5.43%
2023
Tỷ giá trung bình 132.45402908 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
122.12731388 – 144.00266724 RWF
Năm biến động +17.14%
2024
Tỷ giá trung bình 150.62441782 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
143.88133962 – 159.42608882 RWF
SVC tăng giá +9.38%
2025
Tỷ giá trung bình 163.84152781 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
157.38153499 – 166.66084336 RWF
SVC tăng giá +5.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 168.45310318 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
165.92311703 – 169.76549785 RWF
Năm ổn định +1.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.