Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = THB

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bạt Thái Lan 0.02280153 THB
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.02275874 Hiện tại ฿0.02280153 Cao nhất ฿0.02283433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02280153 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000036 THB
+0.16%
7 ngày qua
-0.00005 THB
-0.22%
30 ngày qua
+0.000177 THB
+0.78%
1 năm qua
+0.000429 THB
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02119658
Hôm nay
0.02280153
Cao nhất
0.02304304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0338201 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0338201 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03103165 – 0.03651602 THB
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03006491 THB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02716135 – 0.03230979 THB
Năm biến động -15.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0267949 THB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02396075 – 0.02877163 THB
Năm biến động -8.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02293391 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02131593 – 0.02495819 THB
Năm biến động -13.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02262086 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02119658 – 0.02304304 THB
RWF tăng giá +5.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.