Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = RWF

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Franc Rwanda 43.86744053 RWF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw43.71771332 Hiện tại FRw43.86744053 Cao nhất FRw44.27451731
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.86744053 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.058155 RWF
-0.13%
7 ngày qua
+0.250888 RWF
+0.58%
30 ngày qua
-0.24894 RWF
-0.56%
1 năm qua
-0.829536 RWF
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
43.39706066
Hôm nay
43.86744053
Cao nhất
47.17741839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-4.42%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.22148023 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.61734118 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.3852429 – 32.22516811 RWF
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 33.30591985 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
30.95036829 – 36.81702594 RWF
Năm biến động +17.93%
2024
Tỷ giá trung bình 37.44651275 RWF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
34.75646557 – 41.73491911 RWF
Năm biến động +9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 43.66609905 RWF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
40.06701571 – 46.91326026 RWF
Năm biến động +15.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.22148023 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.39706066 – 47.17741839 RWF
THB giảm giá -5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.