Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = TND

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dinar Tunisia 0.00202295 TND
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.00202295 Hiện tại د.ت0.00202295 Cao nhất د.ت0.00202544
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00202295 TND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 TND
+0.13%
7 ngày qua
-0.000003 TND
-0.17%
30 ngày qua
-0.000000 TND
-0.01%
1 năm qua
-0.000015 TND
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0019484
Hôm nay
0.00202295
Cao nhất
0.00207175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00297548 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00297548 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00274505 – 0.00317019 TND
Năm biến động +3.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00268532 TND
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00242713 – 0.00292518 TND
Năm biến động -15.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00236295 TND
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00222565 – 0.00247069 TND
RWF giảm giá -4.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00209142 TND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00198468 – 0.00232945 TND
Năm biến động -13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00201543 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0019484 – 0.00207175 TND
Năm ổn định +1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.