Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = RWF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc Rwanda 494.86222175 RWF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw493.62683407 Hiện tại FRw494.86222175 Cao nhất FRw494.86222175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
494.86222175 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.224016 RWF
+0.25%
7 ngày qua
-0.094176 RWF
-0.02%
30 ngày qua
-2.150537 RWF
-0.43%
1 năm qua
-4.585812 RWF
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
482.6844963
Hôm nay
494.86222175
Cao nhất
513.24121481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 496.31888694 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 336.44889861 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
315.43827722 – 364.29189932 RWF
Năm biến động -2.96%
2023
Tỷ giá trung bình 373.26702318 RWF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
341.85972782 – 412.00946398 RWF
Năm biến động +19.04%
2024
Tỷ giá trung bình 423.56152355 RWF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
404.74597091 – 449.3065012 RWF
TND tăng giá +5.02%
2025
Tỷ giá trung bình 479.2304559 RWF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
429.28649495 – 503.85840063 RWF
Năm biến động +15.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 496.31888694 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
482.6844963 – 513.24121481 RWF
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.