Tỷ giá Franc Rwanda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = TRY
Cập nhật
1
RWF
=
0.03386778
TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₺0.03386778 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = FRw29.52659117 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.03386778
Hiện tại
₺0.03386778
Cao nhất
₺0.03386778
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03386778 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000044 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.000202 TRY
+0.60%
30 ngày qua
+0.000747 TRY
+2.25%
1 năm qua
+0.004832 TRY
+16.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02898549 Hôm nay
0.03386778 Cao nhất
0.03386778
0.02898549 Hôm nay
0.03386778 Cao nhất
0.03386778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+2.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03291869 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01598671 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01284101
–
0.01786974
TRY
Năm biến động
+33.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02043762 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01710712
–
0.02342485
TRY
Năm biến động
+34.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02494981 TRY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02341387
–
0.02591382
TRY
RWF tăng giá
+9.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02759603 TRY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02488947
–
0.0295611
TRY
Năm biến động
+14.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03291869 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02947247
–
0.03386778
TRY
Năm biến động
+14.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.