Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Rwanda cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = RWF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Rwanda 29.52659117 RWF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw29.52659117 Hiện tại FRw29.52659117 Cao nhất FRw29.52659117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.52659117 RWF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.038293 RWF
-0.13%
7 ngày qua
-0.177581 RWF
-0.60%
30 ngày qua
-0.665796 RWF
-2.21%
1 năm qua
-4.913706 RWF
-14.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.52659117
Hôm nay
29.52659117
Cao nhất
34.50002101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-1.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 63.30520631 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.30520631 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.96053642 – 77.87548323 RWF
Năm biến động -24.85%
2023
Tỷ giá trung bình 49.76312223 RWF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
42.6897067 – 58.45518509 RWF
Năm biến động -25.59%
2024
Tỷ giá trung bình 40.09876492 RWF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
38.58944491 – 42.70973614 RWF
TRY giảm giá -8.82%
2025
Tỷ giá trung bình 36.31741779 RWF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
33.82823872 – 40.17763636 RWF
Năm biến động -12.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.41640099 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.52659117 – 33.92997063 RWF
Năm biến động -12.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.