Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = TWD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đô la Đài Loan mới 0.02205566 TWD
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.02199516 Hiện tại NT$0.02205566 Cao nhất NT$0.02212479
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02205566 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00007 TWD
-0.32%
7 ngày qua
+0.000012 TWD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000522 TWD
+2.42%
1 năm qua
+0.000746 TWD
+3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.021101
Hôm nay
0.02205566
Cao nhất
0.02214736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02874616 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02874616 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02644436 – 0.03074754 TWD
Năm biến động +4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02693335 TWD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.02432571 – 0.02877667 TWD
Năm biến động -14.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02437427 TWD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02324375 – 0.02528772 TWD
Năm ổn định -2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02175652 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0201291 – 0.02387403 TWD
Năm biến động -9.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02179444 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02124651 – 0.02214736 TWD
Năm ổn định +2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.