Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = RWF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Rwanda 45.31579974 RWF
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw45.31314012 Hiện tại FRw45.31579974 Cao nhất FRw45.46454435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.31579974 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.119245 RWF
+0.26%
7 ngày qua
-0.07263 RWF
-0.16%
30 ngày qua
-1.123245 RWF
-2.42%
1 năm qua
-1.610813 RWF
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
45.15210026
Hôm nay
45.31579974
Cao nhất
47.39112675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 46.08293426 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.83159557 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.52292269 – 37.81524115 RWF
Năm biến động -4.71%
2023
Tỷ giá trung bình 37.17515706 RWF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
34.75036667 – 41.10876822 RWF
Năm biến động +17.16%
2024
Tỷ giá trung bình 41.04823287 RWF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
39.5448853 – 43.02231092 RWF
Năm ổn định +2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 46.08293426 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.88652372 – 49.67931743 RWF
Năm biến động +10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.8869432 RWF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
45.15210026 – 47.0665473 RWF
Năm ổn định -2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.