Tỷ giá Franc Rwanda sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = UZS
Cập nhật
1
RWF
=
8.08389047
UZS
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = лв8.08389047 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = FRw0.12370281 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв8.08389047
Hiện tại
лв8.08389047
Cao nhất
лв8.10103976
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.08389047 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.017149 UZS
-0.21%
7 ngày qua
-0.041336 UZS
-0.51%
30 ngày qua
+0.098046 UZS
+1.23%
1 năm qua
-0.216287 UZS
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
7.96345091 Hôm nay
8.08389047 Cao nhất
8.48477183
7.96345091 Hôm nay
8.08389047 Cao nhất
8.48477183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.67229135 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.67229135 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.34241562
–
11.75595922
UZS
Năm biến động
-1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
10.14302034 UZS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
9.74040876
–
10.59513939
UZS
RWF giảm giá
-6.39%
2024
Tỷ giá trung bình
9.60398156 UZS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
9.23157756
–
9.85716187
UZS
RWF giảm giá
-4.38%
2025
Tỷ giá trung bình
8.78233316 UZS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
8.18314196
–
9.3727426
UZS
Năm biến động
-12.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.10471864 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.96345091
–
8.48477183
UZS
Năm ổn định
-1.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.