Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = RWF
Cập nhật
1
UZS
=
0.12370281
RWF
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = FRw0.12370281 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = лв8.08389047 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw0.12344094
Hiện tại
FRw0.12370281
Cao nhất
FRw0.12370281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12370281 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000262 RWF
+0.21%
7 ngày qua
+0.000629 RWF
+0.51%
30 ngày qua
-0.001519 RWF
-1.21%
1 năm qua
+0.003223 RWF
+2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.11785821 Hôm nay
0.12370281 Cao nhất
0.1255737
0.11785821 Hôm nay
0.12370281 Cao nhất
0.1255737
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-2.90%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12340307 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09373965 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08506324
–
0.09668921
RWF
Năm biến động
+1.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09863654 RWF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0943829
–
0.1026651
RWF
UZS tăng giá
+6.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10415777 RWF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.10144908
–
0.10832385
RWF
UZS tăng giá
+4.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11406549 RWF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.10669236
–
0.12220245
RWF
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12340307 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11785821
–
0.1255737
RWF
Năm ổn định
+1.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.