Tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = VND
Cập nhật
1
RWF
=
17.4951092
VND
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₫17.4951092 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = FRw0.05715883 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₫17.4106175
Hiện tại
₫17.4951092
Cao nhất
₫17.4951092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.4951092 VND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.062055 VND
+0.36%
7 ngày qua
+0.027463 VND
+0.16%
30 ngày qua
-0.089456 VND
-0.51%
1 năm qua
-0.632416 VND
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
17.40942344 Hôm nay
17.4951092 Cao nhất
18.19070666
17.40942344 Hôm nay
17.4951092 Cao nhất
18.19070666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.59996093 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.59996093 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.7450368
–
24.60575546
VND
Năm biến động
-1.52%
2023
Tỷ giá trung bình
20.61573662 VND
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
19.20891231
–
22.11540837
VND
Năm biến động
-12.50%
2024
Tỷ giá trung bình
19.02574339 VND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
18.05465116
–
19.77666232
VND
RWF giảm giá
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
18.14395394 VND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
17.39592015
–
18.50437232
VND
Năm ổn định
-2.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.62051319 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.40942344
–
18.13485336
VND
RWF giảm giá
-3.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.