Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = RWF
Cập nhật
1
VND
=
0.0573623
RWF
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = FRw0.0573623 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₫17.43305386 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw0.0573623
Hiện tại
FRw0.0573623
Cao nhất
FRw0.05744016
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0573623 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000223 RWF
+0.39%
7 ngày qua
+0.000147 RWF
+0.26%
30 ngày qua
+0.000492 RWF
+0.87%
1 năm qua
+0.0022 RWF
+3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.05497313 Hôm nay
0.0573623 Cao nhất
0.05744016
0.05497313 Hôm nay
0.0573623 Cao nhất
0.05744016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05674223 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04426262 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0406409
–
0.04598751
RWF
Năm biến động
+1.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04857817 RWF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.04521734
–
0.05205917
RWF
Năm biến động
+14.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05259173 RWF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.05056465
–
0.05538739
RWF
VND tăng giá
+3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05511763 RWF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.05404128
–
0.05748474
RWF
Năm ổn định
+2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05674223 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05514244
–
0.05744016
RWF
VND tăng giá
+3.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.