Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dram Armenia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = AMD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dram Armenia 95.85368394 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏95.85368394 Hiện tại ֏95.85368394 Cao nhất ֏95.85368394
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.85368394 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.271019 AMD
-0.28%
30 ngày qua
-0.638691 AMD
-0.66%
1 năm qua
-6.13203 AMD
-6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
95.44756362
Hôm nay
95.85368394
Cao nhất
102.15608541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 116.18732039 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 116.18732039 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.99522194 – 138.25549613 AMD
Năm biến động -18.11%
2023
Tỷ giá trung bình 104.61383268 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
101.94348321 – 114.11077756 AMD
SAR tăng giá +3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 104.68248485 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
102.39387655 – 109.26145516 AMD
Năm ổn định -2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 103.19171389 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
100.46952605 – 108.29107607 AMD
SAR giảm giá -3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.9451723 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.44756362 – 101.84936516 AMD
SAR giảm giá -5.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.