Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CLF
Cập nhật
1
SAR
=
0.00659806
CLF
-1.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = UF0.00659806 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ﷼151.5597069 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00659354
Hiện tại
UF0.00659806
Cao nhất
UF0.00670733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00659806 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000122 CLF
-1.81%
7 ngày qua
-0.0001 CLF
-1.49%
30 ngày qua
-0.000106 CLF
-1.58%
1 năm qua
+0.000214 CLF
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00575908 Hôm nay
0.00659806 Cao nhất
0.00674227
0.00575908 Hôm nay
0.00659806 Cao nhất
0.00674227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.13%
Tháng 12
-4.38%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+5.54%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
+3.35%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+3.53%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00911573 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00845346 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00751503
–
0.01014314
CLF
Năm biến động
-0.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00811314 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00753275
–
0.00915008
CLF
Năm biến động
+4.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00911573 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00852717
–
0.00959518
CLF
Năm biến động
+12.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00681069 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00611788
–
0.00980731
CLF
Năm biến động
-36.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00651773 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00575908
–
0.00674227
CLF
Năm biến động
+7.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.