Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SAR
Cập nhật
1
CLF
=
151.5597069
SAR
+1.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ﷼151.5597069 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = UF0.00659806 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼149.09069307
Hiện tại
﷼151.5597069
Cao nhất
﷼151.66351074
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
151.5597069 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+2.740934 SAR
+1.84%
7 ngày qua
+1.961167 SAR
+1.31%
30 ngày qua
+2.400877 SAR
+1.61%
1 năm qua
-5.091544 SAR
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
148.31809915 Hôm nay
151.5597069 Cao nhất
173.6387963
148.31809915 Hôm nay
151.5597069 Cao nhất
173.6387963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.23%
Tháng 12
+4.58%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-5.25%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
-3.24%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-3.41%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 153.64055628 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
118.86720651 SAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
98.58879756
–
133.06668795
SAR
Năm biến động
+0.54%
2023
Tỷ giá trung bình
123.5873392 SAR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
109.28861114
–
132.75357294
SAR
Năm biến động
-4.31%
2024
Tỷ giá trung bình
109.78859139 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.21898499
–
117.27213586
SAR
Năm biến động
-10.82%
2025
Tỷ giá trung bình
148.95689037 SAR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
101.96475423
–
163.45543691
SAR
Năm biến động
+56.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
153.64055628 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
148.31809915
–
173.6387963
SAR
Năm biến động
-7.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.