Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CNY
Cập nhật
1
SAR
=
1.77851996
CNY
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ¥1.77851996 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ﷼0.56226527 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥1.77547826
Hiện tại
¥1.77851996
Cao nhất
¥1.77923191
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77851996 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002882 CNY
+0.16%
7 ngày qua
+0.004726 CNY
+0.27%
30 ngày qua
-0.009658 CNY
-0.54%
1 năm qua
-0.120478 CNY
-6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
1.76187883 Hôm nay
1.77851996 Cao nhất
1.89899843
1.76187883 Hôm nay
1.77851996 Cao nhất
1.89899843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.9160974 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79239904 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.68174272
–
1.94356583
CNY
Năm biến động
+8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
1.88545952 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.78458466
–
1.95770681
CNY
SAR tăng giá
+2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.91287057 CNY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.86895134
–
1.94394051
CNY
SAR tăng giá
+2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9160974 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86522543
–
1.95729002
CNY
SAR giảm giá
-3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.78904779 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76187883
–
1.86590664
CNY
SAR giảm giá
-4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.