Tỷ giá Nhân dân tệ sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = SAR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Riyal Ả Rập Xê-út 0.56208009 SAR
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.56204028 Hiện tại ﷼0.56208009 Cao nhất ﷼0.56322852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56208009 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001115 SAR
-0.20%
7 ngày qua
-0.002158 SAR
-0.38%
30 ngày qua
+0.002877 SAR
+0.51%
1 năm qua
+0.035487 SAR
+6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.52659338
Hôm nay
0.56208009
Cao nhất
0.56757592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.55902882 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55900288 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51451821 – 0.59462127 SAR
Năm biến động -7.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53072797 SAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.51080172 – 0.56035447 SAR
Năm ổn định -2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5228291 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51441903 – 0.53505941 SAR
CNY giảm giá -2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52195922 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51091049 – 0.53612823 SAR
CNY tăng giá +4.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55902882 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53593249 – 0.56757592 SAR
CNY tăng giá +4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.