Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CRC
Cập nhật
1
SAR
=
120.62020548
CRC
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₡120.62020548 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ﷼0.00829048 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡120.56893963
Hiện tại
₡120.62020548
Cao nhất
₡120.76141161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.62020548 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.122169 CRC
-0.10%
7 ngày qua
-0.565419 CRC
-0.47%
30 ngày qua
-1.602364 CRC
-1.31%
1 năm qua
-13.191165 CRC
-9.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
118.85609006 Hôm nay
120.62020548 Cao nhất
133.96840093
118.85609006 Hôm nay
120.62020548 Cao nhất
133.96840093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-2.09%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 171.83660926 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
171.83660926 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.59300533
–
184.32189935
CRC
Năm biến động
-9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
144.34762129 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
138.55790987
–
157.42443096
CRC
Năm biến động
-11.82%
2024
Tỷ giá trung bình
137.40449462 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
132.80315088
–
142.60478401
CRC
Năm ổn định
-2.44%
2025
Tỷ giá trung bình
134.30649858 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
130.10301763
–
137.03981421
CRC
Năm ổn định
-2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
121.91120274 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.85609006
–
132.79089679
CRC
SAR giảm giá
-8.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.