Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Cuba cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CUP
Cập nhật
1
SAR
=
6.84032685
CUP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₱6.84032685 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ﷼0.14619184 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱6.84014514
Hiện tại
₱6.84032685
Cao nhất
₱6.85314678
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.84032685 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.024061 CUP
-0.35%
7 ngày qua
-0.035991 CUP
-0.52%
30 ngày qua
-0.038649 CUP
-0.56%
1 năm qua
-0.026777 CUP
-0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
6.76030099 Hôm nay
6.84032685 Cao nhất
6.96701773
6.76030099 Hôm nay
6.84032685 Cao nhất
6.96701773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.86479968 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.85783113 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.83696325
–
6.86794868
CUP
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
6.86382511 CUP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
6.84588621
–
6.88784818
CUP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
6.86269567 CUP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
6.85070726
–
6.87883946
CUP
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
6.86479968 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.85288779
–
6.89274329
CUP
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.85985069 CUP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
6.76030099
–
6.96701773
CUP
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.