Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Djibouti cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = DJF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc Djibouti 47.16026771 DJF
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj47.04712566 Hiện tại Fdj47.16026771 Cao nhất Fdj47.39944228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.16026771 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.090144 DJF
+0.19%
7 ngày qua
-0.238316 DJF
-0.50%
30 ngày qua
-0.303427 DJF
-0.64%
1 năm qua
-0.290571 DJF
-0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.88892261
Hôm nay
47.16026771
Cao nhất
48.13901838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.41823945 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.40875854 DJF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
46.8084587 – 47.88570324 DJF
Năm ổn định -0.26%
2023
Tỷ giá trung bình 47.40171869 DJF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
46.76154551 – 47.88871275 DJF
Năm ổn định +0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 47.38828583 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.00899164 – 47.91531186 DJF
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 47.417332 DJF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
46.88275005 – 48.22595089 DJF
Năm ổn định +0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.41823945 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.88892261 – 48.13901838 DJF
Năm ổn định -0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.