Tỷ giá Franc Djibouti sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = SAR
Cập nhật
1
DJF
=
0.02120429
SAR
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ﷼0.02120429 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = Fdj47.16026771 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.02109729
Hiện tại
﷼0.02120429
Cao nhất
﷼0.02125528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02120429 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000041 SAR
-0.19%
7 ngày qua
+0.000107 SAR
+0.51%
30 ngày qua
+0.000136 SAR
+0.64%
1 năm qua
+0.00013 SAR
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.02077317 Hôm nay
0.02120429 Cao nhất
0.021327
0.02077317 Hôm nay
0.02120429 Cao nhất
0.021327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02110235 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02109335 SAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02088306
–
0.02136366
SAR
Năm ổn định
+0.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02109641 SAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02088175
–
0.02138509
SAR
Năm ổn định
-0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02110235 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02087016
–
0.02127253
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02108942 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02073572
–
0.02132981
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02108908 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02077317
–
0.021327
SAR
Năm ổn định
+0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.