Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = DKK

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Krone Đan Mạch 1.77168281 DKK
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr1.76486045 Hiện tại kr1.77168281 Cao nhất kr1.77382585
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77168281 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005425 DKK
+0.31%
7 ngày qua
-0.010143 DKK
-0.57%
30 ngày qua
-0.006275 DKK
-0.35%
1 năm qua
+0.047129 DKK
+2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.65358167
Hôm nay
1.77168281
Cao nhất
1.79581388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.88453164 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.88453164 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.73059286 – 2.0621259 DKK
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.83660042 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.76673374 – 1.90014669 DKK
Năm ổn định -2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8377029 DKK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.77640244 – 1.91903615 DKK
SAR tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.76358202 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67723906 – 1.9408585 DKK
Năm biến động -11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.76120461 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65358167 – 1.79581388 DKK
SAR tăng giá +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.