Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = SAR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.56413055 SAR
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.5637532 Hiện tại ﷼0.56413055 Cao nhất ﷼0.56613078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56413055 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001411 SAR
-0.25%
7 ngày qua
+0.004873 SAR
+0.87%
30 ngày qua
+0.001812 SAR
+0.32%
1 năm qua
-0.01573 SAR
-2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.55685058
Hôm nay
0.56413055
Cao nhất
0.60474787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.56813551 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53178034 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48493644 – 0.57783666 SAR
Năm biến động -5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54460905 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.52627516 – 0.56601624 SAR
Năm ổn định +2.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54430118 SAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.52109492 – 0.5629355 SAR
DKK giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56813551 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51523591 – 0.59621793 SAR
Năm biến động +12.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56793331 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.55685058 – 0.60474787 SAR
DKK giảm giá -4.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.