Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Dominica cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = DOP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Peso Dominica 16.10422522 DOP
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$16.01084409 Hiện tại RD$16.10422522 Cao nhất RD$16.10422522
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.10422522 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.03108 DOP
-0.19%
7 ngày qua
-0.240019 DOP
-1.47%
30 ngày qua
+0.188717 DOP
+1.19%
1 năm qua
-1.031209 DOP
-6.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.40912755
Hôm nay
16.10422522
Cao nhất
17.19920039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-4.54%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.44942742 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.6367795 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.03829819 – 15.41785999 DOP
Năm ổn định -2.08%
2023
Tỷ giá trung bình 14.92516963 DOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
14.39463013 – 15.49515413 DOP
SAR tăng giá +3.54%
2024
Tỷ giá trung bình 15.84096322 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
15.45050713 – 16.26806746 DOP
SAR tăng giá +4.89%
2025
Tỷ giá trung bình 16.44942742 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.64344263 – 17.19920039 DOP
SAR tăng giá +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.12379764 DOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
15.40912755 – 17.01220108 DOP
SAR giảm giá -4.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.