Tỷ giá Peso Dominica sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SAR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.06226075 SAR
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.06209551 Hiện tại ﷼0.06226075 Cao nhất ﷼0.06245767
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06226075 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000285 SAR
+0.46%
7 ngày qua
+0.001077 SAR
+1.76%
30 ngày qua
-0.000571 SAR
-0.91%
1 năm qua
+0.003902 SAR
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05814224
Hôm nay
0.06226075
Cao nhất
0.0648966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+4.76%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06835595 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06835595 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06485984 – 0.07123371 SAR
Năm ổn định +2.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0670214 SAR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.06453631 – 0.06947035 SAR
DOP giảm giá -3.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06313667 SAR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.06147012 – 0.06472279 SAR
DOP giảm giá -4.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06083635 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05814224 – 0.06392455 SAR
DOP giảm giá -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06203982 SAR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.05878134 – 0.0648966 SAR
DOP tăng giá +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.