Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = FKP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Bảng Quần đảo Falkland 0.19939596 FKP
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.19885887 Hiện tại £0.19939596 Cao nhất £0.19949903
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19939596 FKP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001392 FKP
+0.70%
7 ngày qua
+0.00058 FKP
+0.29%
30 ngày qua
-0.002246 FKP
-1.11%
1 năm qua
-0.003215 FKP
-1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.19258585
Hôm nay
0.19939596
Cao nhất
0.20444585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21612006 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21612006 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19435731 – 0.24855336 FKP
Năm biến động +11.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21438377 FKP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20297561 – 0.22517575 FKP
SAR giảm giá -4.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20858016 FKP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.19859241 – 0.21585699 FKP
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20233602 FKP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.19405797 – 0.21921749 FKP
Năm biến động -6.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19967261 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19258585 – 0.20444585 FKP
Năm ổn định +0.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.