Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = SAR
Cập nhật
1
FKP
=
5.01514684
SAR
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = ﷼5.01514684 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = £0.19939596 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼5.01255577
Hiện tại
﷼5.01514684
Cao nhất
﷼5.02869192
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.01514684 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.034348 SAR
-0.68%
7 ngày qua
-0.014621 SAR
-0.29%
30 ngày qua
+0.057764 SAR
+1.17%
1 năm qua
+0.079581 SAR
+1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
4.89127072 Hôm nay
5.01514684 Cao nhất
5.19248935
4.89127072 Hôm nay
5.01514684 Cao nhất
5.19248935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.00855628 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.64416373 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.02328099
–
5.14516268
SAR
Năm biến động
-10.48%
2023
Tỷ giá trung bình
4.6666235 SAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.44097557
–
4.92670023
SAR
FKP tăng giá
+4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
4.79572991 SAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.63269684
–
5.03543918
SAR
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
4.94677912 SAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.56167978
–
5.15309926
SAR
Năm biến động
+7.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.00855628 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.89127072
–
5.19248935
SAR
Năm ổn định
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.