Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Cedi Ghana cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = GHS

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Cedi Ghana 3.11686077 GHS
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵3.11210365 Hiện tại GH₵3.11686077 Cao nhất GH₵3.11686077
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.11686077 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005893 GHS
+0.19%
7 ngày qua
+0.017653 GHS
+0.57%
30 ngày qua
-0.030611 GHS
-0.97%
1 năm qua
+0.202551 GHS
+6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.78916902
Hôm nay
3.11686077
Cao nhất
3.15142388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.27%
Tháng 12
+4.14%
Tháng 1
-3.17%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-4.57%
Tháng 5
-3.88%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
-4.17%
Tháng 8
+3.85%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.85890934 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3993025 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63817616 – 3.89259254 GHS
Năm biến động +35.56%
2023
Tỷ giá trung bình 3.11504368 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.21948443 – 3.4373608 GHS
Năm biến động +43.96%
2024
Tỷ giá trung bình 3.85890934 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.17387493 – 4.38766115 GHS
Năm biến động +22.31%
2025
Tỷ giá trung bình 3.37449482 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.7150557 – 4.15608141 GHS
Năm biến động -28.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.0822502 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.78916902 – 3.15142388 GHS
Năm biến động +11.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.