Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Manx pound cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = IMP
Cập nhật
1
SAR
=
0.19881632
IMP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = £0.19881632 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ﷼5.02976812 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.19881179
Hiện tại
£0.19881632
Cao nhất
£0.19881632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19881632 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 IMP
7 ngày qua
-0.000448 IMP
-0.22%
30 ngày qua
-0.002333 IMP
-1.16%
1 năm qua
-0.004527 IMP
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.19258585 Hôm nay
0.19881632 Cao nhất
0.20466513
0.19258585 Hôm nay
0.19881632 Cao nhất
0.20466513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21612006 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21612006 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19435731
–
0.24855336
IMP
Năm biến động
+11.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21438377 IMP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20297561
–
0.22517575
IMP
SAR giảm giá
-4.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20858016 IMP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.19859241
–
0.21585699
IMP
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20233602 IMP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.19405797
–
0.21921749
IMP
Năm biến động
-6.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19985495 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19258585
–
0.20444585
IMP
Năm ổn định
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.